策謀 (さくぼう) — mưu mẹo.
策謀
SÁCH MƯU
さ く ぼ う
Mưu mẹo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 策謀
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 策謀する/さくぼうする |
| Quá khứ (た) | 策謀した |
| Phủ định (未然) | 策謀しない |
| Lịch sự (丁寧) | 策謀します |
| te (て) | 策謀して |
| Khả năng (可能) | 策謀できる |
| Thụ động (受身) | 策謀される |
| Sai khiến (使役) | 策謀させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 策謀させられる |
| Điều kiện (条件) | 策謀すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 策謀しろ |
| Ý chí (意向) | 策謀しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 策謀するな |

