謀議 (ぼうぎ) — phác họa; âm mưu; hội nghị
謀議
MƯU NGHỊ
ぼ う ぎ
Phác họa; âm mưu; hội nghị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謀議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謀議する/ぼうぎする |
| Quá khứ (た) | 謀議した |
| Phủ định (未然) | 謀議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謀議します |
| te (て) | 謀議して |
| Khả năng (可能) | 謀議できる |
| Thụ động (受身) | 謀議される |
| Sai khiến (使役) | 謀議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謀議させられる |
| Điều kiện (条件) | 謀議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謀議しろ |
| Ý chí (意向) | 謀議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謀議するな |

