共謀 (きょうぼう) — đồng mưu; đồng loã
共謀
CỘNG MƯU
きょ う ぼ う
Đồng mưu; đồng loã
共謀
した
容疑
をかけられる
Bị nghi ngờ đã đồng loã
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共謀
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共謀する/きょうぼうする |
| Quá khứ (た) | 共謀した |
| Phủ định (未然) | 共謀しない |
| Lịch sự (丁寧) | 共謀します |
| te (て) | 共謀して |
| Khả năng (可能) | 共謀できる |
| Thụ động (受身) | 共謀される |
| Sai khiến (使役) | 共謀させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共謀させられる |
| Điều kiện (条件) | 共謀すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共謀しろ |
| Ý chí (意向) | 共謀しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共謀するな |

