Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦略 (せんりゃく) — binh lược
CHIẾN LƯỢC
戦略
binh lược
戦略的 せんりゃくてき
tính chiến lược
戦略家 せんりゃくか
nhà chiến lược
戦略上 せんりゃくじょう
chiến lược
戦略情報システム せんりゃくじょうほうシステム
hệ thống thông tin chiến lược (SIS)
戦略的投票 せんりゃくてきとうひょう
Bỏ phiếu chiến lược.+ Một thông lệ đôi khi được sử dụng trong các thủ tục LỰA CHỌN TẬP THỂ, trong đó các cá nhân không đơn thuần bỏ phiếu theo sở thích thực sự của mình mà nói dối sở thích của mình nhằm lừa gạt những người bỏ phiếu khác, hay nhằm gây ảnh hưởng đối với kết quả bỏ phiếu.