進出 (しんしゅつ) — sự chuyển động lên phía trước; sự tiến lên; chuyển động lên phía trước; tiến lên.
進出
TIẾN XUẤT
し ん しゅ つ
JLPTN1
Sự chuyển động lên phía trước; sự tiến lên; chuyển động lên phía trước; tiến lên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 進出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 進出する/しんしゅつする |
| Quá khứ (た) | 進出した |
| Phủ định (未然) | 進出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 進出します |
| te (て) | 進出して |
| Khả năng (可能) | 進出できる |
| Thụ động (受身) | 進出される |
| Sai khiến (使役) | 進出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 進出させられる |
| Điều kiện (条件) | 進出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 進出しろ |
| Ý chí (意向) | 進出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 進出するな |

