Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進み (すすみ) — tiến triển
TIẾN
進み
tiến triển
進む
tiến lên
進み具合 すすみぐあい
Tình trạng tiến triển
進み出る すすみでる
tiến về phía trước; tình nguyện; xung phong làm
気が進む きがすすむ
có khuynh hướng làm, sẵn sàng làm
読み進む よみすすむ
để tiếp tục đọc
食が進む しょくがすすむ
Ăn ngon miệng và có thể ăn nhiều