行進 (こうしん) — cuộc diễu hành; diễu hành
行進
HÀNH TIẾN
こ う し ん
JLPTN1
Cuộc diễu hành; diễu hành
暴力反対
の
デモ
行進
Cuộc diễu hành nhằm phản đối bạo lực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行進する/こうしんする |
| Quá khứ (た) | 行進した |
| Phủ định (未然) | 行進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 行進します |
| te (て) | 行進して |
| Khả năng (可能) | 行進できる |
| Thụ động (受身) | 行進される |
| Sai khiến (使役) | 行進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行進させられる |
| Điều kiện (条件) | 行進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行進しろ |
| Ý chí (意向) | 行進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行進するな |

