斉列 (せいれつ) — hàng; diễu hành
斉列
TỀ LIỆT
Hàng; diễu hành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 斉列
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 斉列する/せいれつする |
| Quá khứ (た) | 斉列した |
| Phủ định (未然) | 斉列しない |
| Lịch sự (丁寧) | 斉列します |
| te (て) | 斉列して |
| Khả năng (可能) | 斉列できる |
| Thụ động (受身) | 斉列される |
| Sai khiến (使役) | 斉列させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 斉列させられる |
| Điều kiện (条件) | 斉列すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 斉列しろ |
| Ý chí (意向) | 斉列しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 斉列するな |

