Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
列 (れつ つら) — hàng; dãy
LIỆT
列
hàng
列目 れつめ
Dãy,hàng
列車 れっしゃ
đoàn tàu
列を作る れつをつくる
Tạo một dòng; xếp thành hàng
列番号 れつばんごう
số cột
列優先 れつゆうせん
ưu tiên theo cột