線路 (せんろ) — đường ray
線路
TUYẾN LỘ
せ ん ろ
JLPTN2
Đường ray
線路
の
上
に
鉄片
があったために
列車
は
脱線
した
。
Đoàn tàu bị trật bánh do một mảnh sắt trên đường ray.
Đường sắt.
線路
の
上
に
鉄片
があったために
列車
は
脱線
した
。
Đoàn tàu bị trật bánh do một mảnh sắt trên đường ray.
Ảnh minh họa


