Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軌跡 (きせき) — quỹ tích (toán); đường cong
QUỸ TÍCH
軌跡
quỹ tích (toán)
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích
車の跡 くるまのあと
vệt bánh xe.
靴跡 くつあと
dấu giày, vết giày