通路 (つうろ かよいじ) — đường đi; lối đi (giữa các hàng ghế)
通路
THÔNG LỘ
つ う ろ
JLPTN2
Đường đi; lối đi (giữa các hàng ghế)
通路
に
立
たないでください
。
Đừng có đứng giữa lối đi.
Ngõ hẻm.
Ảnh minh họa

通路 (つうろ かよいじ) — đường đi; lối đi (giữa các hàng ghế)
THÔNG LỘ
