Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
パス (パス) — sự cho qua; sự đi qua; đường dẫn.
パス
sự cho qua
パスする
cho qua; cho đi qua
パス名 パスめい
tên đường dẫn
パス成功 パスせいこう
thành công trong việc chuyền bóng
パス番号 パスばんごう
số đường dẫn
パス名の構成要素 パスめいのこうせいようそ
thành phần tên đường dẫn