トス (トス) — gieo đồng tiền
トス
Gieo đồng tiền
Sự quăng; sự ném; sự tung (tennis, bóng chuyền...).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ トス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | トスする |
| Quá khứ (た) | トスした |
| Phủ định (未然) | トスしない |
| Lịch sự (丁寧) | トスします |
| te (て) | トスして |
| Khả năng (可能) | トスできる |
| Thụ động (受身) | トスされる |
| Sai khiến (使役) | トスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | トスさせられる |
| Điều kiện (条件) | トスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | トスしろ |
| Ý chí (意向) | トスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | トスするな |
Từ đồng nghĩa của トス
トス được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu トス
賭す
Đặt cược, cá cược vì lợi ích nào đó

