Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
針路 (しんろ) — hướng; phương hướng la bàn
CHÂM LỘ
針路
hướng
針路を逸れる しんろをそれる
đi chệch hướng, đi lệch đường (tàu, máy bay...)
方針 ほうしん
phương châm; chính sách.
無方針 むほうしん
không có kế hoạch, không mục đích
路 「みち」「じ」「ち」
con đường
針 はり
kim