Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方角 (ほうがく) — phương hướng; phương giác.
PHƯƠNG GIÁC
方角
phương hướng
酉の方角 とりのほうがく
Phía tây.
艮の方角に うしとらのほうがくに
theo hướng đông bắc
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
時角 じかく
góc giờ