Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方面 (ほうめん) — bề
PHƯƠNG DIỆN
方面
bề
方面隊 ほうめんたい
Một trong những đơn vị của Lực lượng Phòng vệ Mặt đất. Nó bao gồm 2 đến 4 sư đoàn và các đơn vị kiểm soát trực tiếp, và nằm ở phía bắc, đông bắc, đông, trung tâm và tây.
各方面 かくほうめん
mỗi phương diện, tất cả các mặt
多方面 たほうめん
nhiều mặt, nhiều phía, nhiều khía cạnh
多方面に たほうめんに
ở (tại) nhiều mức
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện