Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
領域 (りょういき) — lãnh thổ
LĨNH VỰC
領域
lãnh thổ
領域確保 りょういきかくほ
đảm bảo khu vực
領域集合 りょういきしゅうごう
vùng được điền đầy dữ liệu
領域型出力基本要素 りょういきがたしゅつりょくきほんようそ
phần tử cơ bản đầu ra loại khu vực
領域定義属性 りょういきていぎぞくせい
thuộc tính định nghĩa miền
領域 / 定義域 「りょういき」「ていぎいき」
miền