Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
程度 (ていど) — chừng
TRÌNH ĐỘ
程度
chừng
程度問題 ていどもんだい
vấn đề mức độ
程度理解 ていどりかい
độ hiểu biết, trình độ
程度副詞 ていどふくし
phó từ chỉ mức độ
同程度 どうていど
cùng mức; cùng mức độ, cùng trình độ
教育程度 きょーいくてーど
tình trạng giáo dục