Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
品位 (ひんい) — duyên dáng; phẩm giá; thứ bậc; tính cao thượng; chất lượng
PHẨM VỊ
品位
duyên dáng
高品位 こうひんい
sự cao hơn (chức vị)
高品位テレビ こうひんいテレビ
truyền hình định nghĩa cao (hdtv)
通信品位法 つうしんひんいほう
luật về chất lượng truyền thông
高品位テレビジョン こうひんいテレビジョン
ti vi có độ phân giải cao
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức