Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自尊心 (じそんしん) — lòng tự ái
TỰ TÔN TÂM
自尊心
lòng tự ái
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
自分中心 じぶんちゅうしん
tự cho mình là trung tâm
自己中心 じこちゅうしん
sự ích kỷ
自己中心的 じこちゅうしんてき
ích kỉ, coi mình là trung tâm
自己中心性 じこちゅうしんせい
tính ích kỉ