自慢 (じまん) — tự hào, hãnh diện, tâm đắc
自慢
TỰ MẠN
じ ま ん
JLPTN3
Tự hào, hãnh diện, tâm đắc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自慢
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自慢する/じまんする |
| Quá khứ (た) | 自慢した |
| Phủ định (未然) | 自慢しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自慢します |
| te (て) | 自慢して |
| Khả năng (可能) | 自慢できる |
| Thụ động (受身) | 自慢される |
| Sai khiến (使役) | 自慢させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自慢させられる |
| Điều kiện (条件) | 自慢すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自慢しろ |
| Ý chí (意向) | 自慢しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自慢するな |

