自賛 (じさん) — tự khen ngợi; khen ngợi chính mình
自賛
TỰ TÁN
じ さ ん
Tự khen ngợi; khen ngợi chính mình
自賛
は
推薦
にならない
。
Không nên tự khen ngợi bản thân.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自賛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自賛する/じさんする |
| Quá khứ (た) | 自賛した |
| Phủ định (未然) | 自賛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自賛します |
| te (て) | 自賛して |
| Khả năng (可能) | 自賛できる |
| Thụ động (受身) | 自賛される |
| Sai khiến (使役) | 自賛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自賛させられる |
| Điều kiện (条件) | 自賛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自賛しろ |
| Ý chí (意向) | 自賛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自賛するな |

