自嘲 (じちょう) — sự tự chế giễu mình, sự tự chế nhạo mình
自嘲
TỰ TRÀO
じ ちょ う
Sự tự chế giễu mình, sự tự chế nhạo mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自嘲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自嘲する/じちょうする |
| Quá khứ (た) | 自嘲した |
| Phủ định (未然) | 自嘲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自嘲します |
| te (て) | 自嘲して |
| Khả năng (可能) | 自嘲できる |
| Thụ động (受身) | 自嘲される |
| Sai khiến (使役) | 自嘲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自嘲させられる |
| Điều kiện (条件) | 自嘲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自嘲しろ |
| Ý chí (意向) | 自嘲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自嘲するな |

