Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
体面 (たいめん) — thể diện
THỂ DIỆN
体面
thể diện
体面を失う たいめんをうしなう
mất sĩ diện.
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện