Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
階段 (かいだん) — cầu thang
GIAI ĐOẠN
階段
cầu thang
階段室 かいだんしつ
phòng thang bộ
階段教室 かいだんきょうしつ
phòng học có nền cao dần về phía sau
階段ホール かいだんホール
phần của ngôi nhà nơi xây cầu thang; chỗ dành cho cầu thang
階段を上げる かいだんをあげる
nâng cái cầu thang lên
階段用マット かいだんようマット
thảm lót cầu thang