Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梯子 (はしご ていし) — cầu thang
THÊ TỬ
梯子
cầu thang
梯子車 はしごしゃ
xe chữa cháy
梯子をかける はしごをかける
bắc thang.
梯子の段 はしごのだん
reo (của) một cái thang
梯子を外される はしごをはずされる
ôm con bỏ chợ
梯子を掛ける はしごをかける
Bắc thang; tạo bậc thang