階 (かい きざはし しな はし きだはし) — lầu
階
GIAI
か い
か い
JLPTN1
Lầu
そのかばんを
階上
に
運
びなさい
。
Mang túi lên lầu.
Tầng
ビル
の
最上階
から
街
を
眺
める
Nhìn xuống thành phố từ tầng cao nhất của tòa nhà
Ảnh minh họa

階 (かい きざはし しな はし きだはし) — lầu
GIAI
