Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
レベル (レベル) — mức độ
レベル
mức độ
レベル番号 レベルばんごう
số hiệu mức
レベル計
thước đo mực nước
レベル指示語 レベルしじご
bộ chỉ báo mức
高レベル こうレベル
mức độ cao
高いレベル たかいレベル
bậc cao