Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
層 (そう) — tầng, thớ
TẰNG
層
tầng, thớ
層化 そうか
sự phân lớp; sự phân tầng
層別 そうべつ
phân tầng, phân loại, phân phối (dữ liệu)
層管理 そうかんり
quản lý lớp
層位学 そういがく
địa tầng học
層相 そうそう
mặt; diện; bề mặt