Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
階級 (かいきゅう) — giai cấp
GIAI CẤP
階級
giai cấp
階級性 かいきゅうせい
hệ thống lớp
階級社会 かいきゅうしゃかい
Xã hội có thứ bậc; xã hội giai cấp; tầng lớp xã hội
階級意識 かいきゅういしき
Ý thức giai cấp
階級値 かいきゅうち
giá trị của lớp
階級制度 かいきゅうせいど
bậc thứ