Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
身分 (みぶん) — vị trí xã hội
THÂN PHÂN
身分
vị trí xã hội
身分の高い人 みぶんのたかいひと
người đàn ông (của) vị trí cao
身分意識 みぶんいしき
nhận thức về địa vị xã hội của một người
身分制度 みぶんせいど
hệ thống lớp học
身分制 みぶんせい
身分証明 みぶんしょうめい
chứng minh nhân dân