Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
席 (せき むしろ) — chỗ ngồi.
TỊCH
席
chỗ ngồi.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi
席入り せきいり
việc vào vị trí
席取り せきとり
giữ chỗ (trong quán ăn, trong lớp học) trước cho bạn mình
席を立つ せきをたつ
席替え せきがえ
sự đổi chỗ