議席 (ぎせき) — chỗ trong nghị viện; ghế nghị viện; ghế quốc hội
議席
NGHỊ TỊCH
ぎ せ き
Chỗ trong nghị viện; ghế nghị viện; ghế quốc hội
A
党
は
下院
で
26
議席獲得
した
。
Đảng A giành được 26 ghế tại hạ nghị viện.
Tư cách nghị sĩ; ghế trong quốc hội; ghế trong nghị viện; ghế nghị sĩ
残
りの
議席
Số ghế còn lại trong nghị viện
Ảnh minh họa


