Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シート (シート) — chỗ ngồi.
シート
chỗ ngồi.
舅
bố vợ
シート固定具 シートこていぐ
phụ kiện cố định tấm che phủ
シート型チューブ シートかたチューブ
dạng ống miếng
シート連結釘 シートれんけつくぎ
đinh nối tấm
シート用補修 シートようほしゅう
sửa chữa cho tấm vải (dùng trong ngành xây dựng)
シート用塗料 シートようとりょう
sơn dùng cho tấm lót