客席 (きゃくせき) — ghế của khách xem; ghế ngồi xem; ghế khán giả
客席
KHÁCH TỊCH
きゃ く せ き
JLPTN2
Ghế của khách xem; ghế ngồi xem; ghế khán giả
客席
から
非難
の
声
は
上
がらなかった
Không có tiếng la ó nào phát ra từ khu vực ghế khán giả
Ảnh minh họa


