Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蓆 (むしろ) — phủ rơm tấm trải
蓆
phủ rơm tấm trải
蛭蓆 ひるむしろ
Potamogeton distinctus (một loài thực vật có hoa trong họ Potamogetonaceae)
上蓆 うわむしろ
làm mỏng đệm tấm trải đặt trên (về) tatami
菰蓆 こもむしろ
chiếu lá lúa