位 (い くらい ぐらい) — khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
位
VỊ
い
JLPTN3
Vị trí; chỗ đặt; tình thế
医者
は
患者
を
後背位
で
診察
した
。
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân trong tư thế từ phía sau.
Địa vị; vị thế xã hội; chức vụ
誰
も
彼
がその
地位
に
適
していることを
疑
わない
。
Không ai nghi ngờ thể lực của anh ấy cho vị trí này.
Đơn vị; tiêu chuẩn đo lường
家族
は
社会
の
基本的単位
である
。
Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.
Thứ hạng; cấp bậc; trình độ
彼
は
社内
でも
高
い
位
に
就
いている
。
Anh ấy đang giữ một vị trí cao trong công ty.
Tước hiệu; danh hiệu tôn xưng
彼
は
公爵
の
位
を
授
かった
。
Ông ấy đã được ban tước hiệu công tước.
Đơn vị đếm thứ hạng hoặc cấp bậc
Đơn vị đếm linh hồn người đã khuất
Hàng chữ số; vị trí thập phân
Phẩm cấp trong triều đình
Ảnh minh họa

