序列 (じょれつ) — xếp hạng; xếp hạng thứ tự
序列
TỰ LIỆT
じょ れ つ
Xếp hạng; xếp hạng thứ tự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 序列
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 序列する/じょれつする |
| Quá khứ (た) | 序列した |
| Phủ định (未然) | 序列しない |
| Lịch sự (丁寧) | 序列します |
| te (て) | 序列して |
| Khả năng (可能) | 序列できる |
| Thụ động (受身) | 序列される |
| Sai khiến (使役) | 序列させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 序列させられる |
| Điều kiện (条件) | 序列すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 序列しろ |
| Ý chí (意向) | 序列しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 序列するな |

