Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地位 (ちい) — địa vị
ĐỊA VỊ
地位
địa vị
地位協定 ちいきょうてい
Hiệp định về quy chế (địa vị pháp lý)(SOFA)
地位を高める ちいをたかめる
thăng tiến
地位を獲る ちいをえる
để thu nhận một vị trí
上の地位 うえのちい
địa vị cao
社会的地位 しゃかいてきちい
Địa vị xã hội