ポスト (ポスト) — hộp thư
ポスト
JLPTN5
Hộp thư
Thùng thư; hòm thư; hộp thư.
Quá trình post máy tính (power on self test)
Tự kiểm tra khi nguồn bật (post)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ ポスト
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ポストする |
| Quá khứ (た) | ポストした |
| Phủ định (未然) | ポストしない |
| Lịch sự (丁寧) | ポストします |
| te (て) | ポストして |
| Khả năng (可能) | ポストできる |
| Thụ động (受身) | ポストされる |
| Sai khiến (使役) | ポストさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ポストさせられる |
| Điều kiện (条件) | ポストすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ポストしろ |
| Ý chí (意向) | ポストしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ポストするな |

