段階 (だんかい きざはし) — cấp độ; bậc; mức
段階
ĐOẠN GIAI
だ ん か い
JLPTN2
Cấp độ; bậc; mức
日本語
の
能力
を
五
つの
段階
に
分
ける
。
Chia năng lực tiếng Nhật thành năm cấp độ.
Giai đoạn; chặng
その
計画
はまだ
全
く
研究
の
段階
だ
。
Kế hoạch đó mới chỉ đang ở giai đoạn nghiên cứu. .
Trình tự; từng bước
仕事
は
段階的
に
進
めるべきだ
。
Công việc nên được tiến hành từng bước.
Cầu thang
Bậc đá; cầu thang
Ảnh minh họa


