水平 (すいへい) — cùng một mức; ngang
水平
THỦY BÌNH
す い へ い
JLPTN2
Cùng một mức; ngang
ここは
海面
と
同
じ
水平
だ
Chỗ này ngang với mực nước biển
Lính thủy
Mực nước; đường chân trời; mức.
水平線
に
船
の
帆
が
見
えますか
。
Bạn có thể nhìn thấy một cánh buồm trên đường chân trời?
Ảnh minh họa


