垂直 (すいちょく) — sự thẳng đứng; sự thẳng góc; sự trực giao; thẳng đứng; thẳng góc
垂直
THÙY TRỰC
す い ちょ く
JLPTN2
Sự thẳng đứng; sự thẳng góc; sự trực giao; thẳng đứng; thẳng góc
垂直向性
の
Hướng đến kích thích sự thẳng đứng của cây
Thẳng đứng; thẳng góc; trực giao.
垂直向性
の
Hướng đến kích thích sự thẳng đứng của cây
Sự vuông góc, sự trực giao
Tính thẳng góc
Tính trực giao
Tính vuông góc
Ảnh minh họa


