Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ラダー (ラダー) — cái thang
ラダー
cái thang
あれはだ
rough skin
あれだけ あれだけ
chỉ chừng đó; cuối cùng; sau hết; chỉ mỗi thế; chỉ có thế
あだ
kẻ thù, kẻ địch, vật nguy hại
あさだ あさだ
ruộng không có bùn sâu
場合が場合だから ばあいがばあいだから
tình huống hiện tại đặc biệt hoặc nghiêm trọng