Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地区 (ちく) — cõi
ĐỊA KHU
地区
cõi
自由地区 じゆうちく
khu tự do.
歴史地区 れきしちく
khu vực lịch sử
赤線地区 あかせんちく
lầu xanh; chốn lầu xanh.
住宅地区 じゅうたくちく
khu nơi cư ngụ
開放地区 かいほうちく
vùng giải phóng.