Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地帯 (ちたい) — dải đất
ĐỊA ĐỚI
地帯
dải đất
安全地帯 あんぜんちたい
khu vực nhô lên ở giữa đường, chia giao thông đi lại thành hai dòng, nhất là để dùng cho người đi bộ khi đi qua đường
行動地帯 こうどうちたい
khu vực (của) hoạt động
危険地帯 きけんちたい
khu vực nguy hiểm
地震地帯 じしんちたい
phần địa chấn (khu vực, vành đai)
平和地帯 へいわちたい
sinh địa.