Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一帯 (いったい) — cả vùng; toàn vùng
NHẤT ĐỚI
一帯
cả vùng
辺り一帯 あたりいったい
toàn bộ môi trường xung quanh cũng trong tình trạng tương tự
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
携帯用 けいたいよう
di động
携帯型 けいたいがた
dạng cầm tay; di động. (chỉ các sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo bên mình)
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).