Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帯 (たい おび たらし) — việc mang (tính dẫn, hóa trị).
ĐỚI
帯
việc mang (tính dẫn, hóa trị).
帯化 たいか
sự kết bó, sự hình thành bó, mào
帯心 おびしん
thick obi sash
帯下 「たいげ」「こしけ」「おびした」
bệnh bạch đái
帯く はく
giắt; đeo (gươm, kiếm, tên...) bên hông
帯番組 おびばんぐみ
rađiô hoặc sự phát thanh chương trình truyền hình trong cùng rãnh thời gian đó trên (về) mọi thứ hoặc đa số các ngày