Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三尺帯 (さんじゃくおび) — dây nịt; vành đai; thắt lưng vải (len); obi (áo kimonô)
TAM XÍCH ĐỚI
三尺帯
dây nịt
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).
上帯 うわおび
dây obi thắt ngoài áo kimônô
帯化 たいか
sự kết bó, sự hình thành bó, mào
力帯 ちからおび
dây đai nâng bụng; dây lưng nâng đỡ bụng